Stage là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt tình nhân Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

stage
*

stage /steidʤ/ danh từ bệ, dài giàn (thợ xây tường...)hanging stage: giàn treo bàn soi (kính hiển vi) sảnh khấu; nghề kịch, kịchto go on the stage: đổi thay diễn viênto quit the stage: rời vứt nghề kịch, rời quăng quật sân khấu; (bóng) chết;to put a play on stage: đem biểu thị một vở kịch vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt độngto quit the stage of politics: rời ra khỏi vũ đài chính trịa larger stage opened lớn him: một phạm vi vận động lớn hơn đã xuất hiện thêm cho anh ta giai đoạna critical stage: quy trình nguy kịch đoạn đường, quãng đường, trạmto travel be easy stages: đi từng quãng ngắn một; đi một quãng lại nghỉ (vật lý) tầng, cấpamplifier stage: tần khuếch đại (địa lý,địa chất) tầng (như) stagecoach; (Mỹ) xe cộ buýt ngoại đụng từ chuyển (vở kịch) lên sảnh khấu dàn cảnh; sắp tới xếp, tổ chức; mở (cuộc tấn công)to stage a demonstration: tổ chức một cuộc biểu tìnhto stage an offensive: mở một cuộc tấn công nội rượu cồn từ dễ đóng, dễ đưa lên sâu khấu (kịch)this play does not stage well: vở này nặng nề đóng đi bởi xe ngựa chiến chở khách
bậcAnisian stage: bậc AnisiAptian stage: bậc AptiAturian stage: bậc AturiAuverian stage: bậc AuversiBajocian stage: Bậc BajociBarremian stage: bậc BarremiBurdigalian stage: bậc BurdigaliClunian stage: bậc CluniCoblentzian stage: bậc CoblentziDianatian stage: bậc DianantiGault stage: bậc GaultGivetian stage: bậc GivetiHelvetian stage: bậc HelvetiHettangian stage: bậc HettangiKalevian stage: bậc KaleviKazanian stage: bậc KazaniKeuper stage: bậc KeuperKimeridgian stage: bậc KimeridgiLadinian stage: bậc LadiniLeonardian stage: bậc LeenardiLlandcilian stage: bậc LlandciliLlandoverian stage: bậc LlandoveriLlanvirnian stage: bậc LlanvirniLudian stage: bậc LudiLudiovian stage: bậc LudloviMissourian stage: bậc MissouriMontian stage: bậc MontiNamurian stage: bậc NamuriNeocomian stage: bậc NeôcmiOriskanian stage: bậc OriskaniPliansbachian stage: bậc PliansbachiPurbeckian stage: bậc PurbeckiRhaetian stage: bậc RhaetiRissian stage: bậc RissiRupelian stage: bậc RupeliSahelian stage: bậc SaheliSakmarian stage: bậc SakmariSalinan stage: bậc SalinanSarmatian stage: bậc SarmatiScythic stage: bậc ScythSenecanian stage: bậc SenecaniSenonian stage: bậc SenoniSequanian stage: bậc SequaniSinemuri stage: bậc SinemuriSkytic stage: bậc SkytSparnacian stage: bậc SparnaciSpringerian stage: bậc SpringeriStephanian stage: bậc StephaniThanetian stage: bậc ThanetiThuringian stage: bậc ThuringiToarcian stage: bậc ToarciTongrian stage: bậc TongriWurman stage: bậc WurmanYarmouthian stage: bậc YarmouthiYpresian stage: bậc Ypresialbian stage: bậc Albiastian stage: bậc Astibathonian stage: bậc Bathonibendian stage: bậc Bendicampanian stage: bậc campanicanomanian stage: bậc Cenomanicaradoc stage: bậc Caradoccarinian stage: bậc Carnichattain stage: bậc Chatticooling stage: bậc lạnhcooling stage: level lạnhfamennian stage: bậc Famennikungurian stage: bậc kungurilutetian stage: bậc lutetineolithic stage: bậc đá mớineolithic stage: bậc neolitpontian stage: bậc Pontiportlandian stage: bậc Portlandisingle stage: bậc đơnturonian stage: bậc turonityrrhenian stage: bậc tyrrheniulsterian stage: bậc Ulsteriuniversal stage: bậc phổ biếnuralian stage: bậc uraliurgonian stage: bậc Urgonivalentian stage: bậc valentivindobonian stage: bậc vindobonivirglorian stage: bậc virgloriwerfenian stage: bậc werfeniwestphalian stage: bậc westphaliwolfcampian stage: bậc wolfcampibãitipping stage: bãi đỗbệmechanical stage: bệ cơ khíplatform stage: sảnh khấu bệbục sảnh khấubướcgain per stage: sự khuếch tán từng bướcswitching stage: cách chuyển mạchworking stage: cách thi côngdàiđàistage arena: vũ đàiđoạn đường sắtgagiai đoạnblending stage: quá trình trộnbraking stage: hãm giai đoạncast in many stage phrases: đổ bê tông theo không ít giai đoạncompression stage: giai đoạn nénconcluding stage: tiến trình cuốiconstruction stage: tiến trình xây dựngdestruction stage: tiến trình phá hủydevelopment stage: giai đoạn phát triểnelastic stage: giai đoạn bầy hồierecting stage: giai đoạn lắp ráperection stage: quá trình lắp rápexperimental stage: quy trình thửexperimental stage: giai đoạn thí nghiệmfailure stage: tiến trình phá hoạifreezing stage: giai đoạn kết đônginitial stage: quá trình ban đầuliquid stage: quy trình lỏnglock up stage: giai đoạn xây dựng cuối cùngplastic deformation stage: quy trình biến dạng dẻoplastic stage: quá trình chảy dẻopressure stage: quy trình nénprinting stage: giai đoạn in ảnhprocessing stage: tiến độ gia côngprocessing stage: quy trình tiến độ chế biếnprocessing stage: quá trình xử lýprototype stage: quy trình nguyên mẫuprototype stage: tiến độ mẫu thửreaction stage: tiến trình phản ứngsettling stage: tiến độ lúnshearing stage: tiến độ trượtsingle stage curing: sự bảo dưỡng (bê tông) một giai đoạnstage crushing: nghiền phân chia giai đoạnstage floatation: sự tuyển nổi giai đoạnstage grouting: sự xịt (vữa) theo từng giai đoạnstage of Strenthening: quá trình tăng bềnstage of construction: quy trình xây dựng thi côngstage of decomposition: tiến độ phân hủystage of early youth: quy trình tiến độ thanh niên sơ kỳstage of failure: tiến độ phá hoạistage of full maturity: giai đoạn trưởng thành hoàn toànstage of late maturity: giai đoạn cứng cáp muộnstage of late youth: quy trình thành niên muộnstage of maturity: tiến trình trưởng thànhstage of old age: tiến trình già nuastage of regional planning: tiến độ quy hoạch vùngstage of soil linear deformation: tiến trình biến dạng tuyến tính của đấtstage of work: quy trình tiến độ công táctransition stage: quy trình tiến độ chuyển tiếpultimate stage of reaction: giai đoạn ở đầu cuối của làm phản ứnggiànhanging stage: giàn giáo di độnghanging stage: giàn giáo treolanding stage of scaffold: sàn công tác trên giàn giáostage block (part of theater building): form giàn sảnh khấu (bộ phận của nhà hát)traveling stage: giàn giáo lănturbine stage: giàn tuabingiàn giáohanging stage: giàn giáo di độnghanging stage: giàn giáo treolanding stage of scaffold: sàn công tác làm việc trên giàn giáotraveling stage: giàn giáo lănmựclow-water stage: mực nước thấplow-water stage: mực nước cạnstage of river: mực nước mẫu sôngstage of zero flow: mực nước khi lưu lại lượng bằng khôngwater stage: mực nướcmức độmực nướclow-water stage: mực nước thấplow-water stage: mực nước cạnstage of river: mực nước cái sôngstage of zero flow: mực nước khi lưu giữ lượng bởi khôngmực thướcphaconcluding stage: pha cuốiexpansion stage: pha giãn nởliquid stage: trộn lỏngquảng trườngsànerecting stage: sàn dựng lắpferry-landing stage: sàn cập cảng của phàlanding stage of scaffold: sàn công tác trên giàn giáostage floor: sàn sảnh khấustage floor elevating table: mặt nâng sàn sảnh khấutraveling stage: sàn công tácsânback stage: phần tử sau sân khấubox-type stage: sân khấu hộpdeep stage: sảnh khấu hộpdeep stage with out portal: sân khấu ko khunglanding stage: sảnh tiếp nhậnmain part of stage: phần chủ yếu của sân khấuopen stage (surrounded by audience on three sides): sảnh khấu hởopen-air stage: sảnh khấu ngoài trờipanorama stage: sảnh khấu toàn cảnhplatform stage: sảnh khấu bụcplatform stage: sảnh khấu bệprojection stage illumination: sự phát sáng sân khấuring stage (running around the hall): sân khấu vòng tròn (xoay quanh chống khán giả)rotary stage: sảnh khấu quayrotary stage drum: vành xoay của sảnh khấustage arena: sảnh khấustage block (part of theater building): size giàn sảnh khấu (bộ phận ở trong phòng hát)stage curtain box: vỏ hộp màn sân khấustage floor: sàn sân khấustage floor elevating table: phương diện nâng sàn sảnh khấustage lifting machinery: thang nâng sân khấustage lighting: sự phát sáng sân khấustage ring: vòng sảnh khấustage service gallery: cánh kê sân khấustage with ancillary premises: tổ hợp sân khấu (sân khấu và các buồng phục vụ)structural portal of stage: size kết cấu của sảnh khấuthree-portal stage: sảnh khấu ba khungupper gridiron stage: sảnh khấu có khung kéo phôngsân khấuback stage: thành phần sau sảnh khấubox-type stage: sân khấu hộpdeep stage: sảnh khấu hộpdeep stage with out portal: sảnh khấu không khungmain part of stage: phần thiết yếu của sảnh khấuopen stage (surrounded by audience on three sides): sảnh khấu hởopen-air stage: sân khấu kế bên trờipanorama stage: sân khấu toàn cảnhplatform stage: sảnh khấu bụcplatform stage: sảnh khấu bệprojection stage illumination: sự phát sáng sân khấuring stage (running around the hall): sảnh khấu vòng tròn (xoay quanh chống khán giả)rotary stage: sảnh khấu quayrotary stage drum: vành tảo của sảnh khấustage block (part of theater building): khung giàn sân khấu (bộ phận của phòng hát)stage curtain box: hộp màn sân khấustage floor: sàn sảnh khấustage floor elevating table: khía cạnh nâng sàn sảnh khấustage lifting machinery: thang nâng sảnh khấustage lighting: sự chiếu sáng sân khấustage ring: vòng sảnh khấustage service gallery: cánh con kê sân khấustage with ancillary premises: tổ hợp sân khấu (sân khấu và các buồng phục vụ)structural portal of stage: khung kết cấu của sân khấuthree-portal stage: sảnh khấu ba khungupper gridiron stage: sân khấu gồm khung kéo phôngsàn làm việcsàn thao tácthứ tựthướcLĩnh vực: cơ khí và công trìnhbàn soi (kính hiển vi)Lĩnh vực: đồ gia dụng lýđĩa (kính hiển vi)Lĩnh vực: toán & tinthời kỳ nút độAF stagetầng BFIF stagetầng FIIF stagetầng IFIF stagetầng trung tầnchặng đườngchặng đường tính phí (chuyên chở)giai đoạnageing stage: tiến độ giàageing stage: giai đoạn ổn địnhanalysis stage: tiến độ phân tíchbuyer readiness stage: giai đoạn chuẩn bị sẵn sàng muacompetitive stage: quy trình tiến độ cạnh tranhdesign stage: quá trình thiết kếdevelopment stage: giai đoạn phát triểnexperimental stage: tiến trình thí nghiệmintroduction stage: tiến trình mới giới thiệupioneering stage: quá trình mở đườngplanning stage: quy trình kế hoạchproof stage: quy trình tiến độ thử tháchretentive stage: quy trình duy trìstage of growth theory: kim chỉ nan giai đoạn tăng trưởngstage of production: giai đoạn sản xuấttakeoff stage of a developing economy: tiến trình cất cánh của một nền gớm tếnghề sảnh khấusân khấuthời kỳabandonment stage: thời kỳ nuốm thếtiến trìnhtrạmcontinuous multiple stage coolermáy lạnh các bậc liên tụclanding stagebến tàu nổilanding stagecầu lên bờlanding stagecầu tàulanding stagechất lượng dỡ hàng lên bờmiddle stage processing for reexportchế thay đổi bậc trung để tái xuất khẩusingle stage extractionsự chiết một lầnstage crushingsự ép phân đoạnstage icingsự nạp nước đá vào phân trên o giai đoạn Phân vị thạch địa tầng của đá được lắng đọng vào một thời gian địa chất. Giai đoạn là một phần của loạt. o bậc, giai đoạn, thời kì § Albian stage : bậc Albi § Anisian stage : bậc Anisi § Aptian stage : bậc Apti § Artinskian stage : bậc Artinskin § Astian stage : bậc Asti § Aturian stage : bậc Aturi § Auversian stage : bậc Auversi § Bojocian stage : bậc Bajoci § Barremian stage : bậc Barremi § Bathonian stage : bậc Bathoni § Bendian stage : bậc Bendi § Burdigalian stage : bậc Burdigali § Callovian stage : bậc Callovi § Campanian stage : bậc Campani § Caradoc stage : bậc Caradoc § Carnian stage : bậc Carni § Cenomanian stage : bậc Cenomani § Chattain stage : bậc Chatti § Clunian stage : bậc Cluni § Coblentzian stage : bậc Coblentzi § concluding stage : giai đoạn cuối, trộn cuối § development stage : giai đoạn phạt triển § Dianatian stage : bậc Dianatian § experimental stage : giai đoạn thí nghiệm § Famennian stage : bậc Famenni § Gault stage : bậc Gault § Gedinnian stage : bậc Gedinni § Givetian stage : bậc Giveti § Helvetian stage : bậc Helveti § Hettanglan stage : bậc Hettangi § Kalevian stage : bậc Kalevi § Kazanian stage : bậc Kazani § Keuper stage : bậc Keuper § Kimeridgian stage : bậc Kimeridgi § Kungurian stage : bậc Kunguri § Ladinian stage : bậc Ladini § landing stage : bến tàu § Leonardian stage : bậc Leonardi § Llandcilian stage : bậc Llandcili § Llandoverian stage : bậc Llandoveri § Llanvirnian stage : bậc Llanvirni § Ludian stage : bậc Ludi § Ludlovian stage : bậc Ludlovi § Lutetian stage : bậc Luteti § Missourian stage : bậc Missouri § Montian stage : bậc Monti § Namurian stage : bậc Namuri § Neocomian stage : bậc Neocomi § neolithic stage : bậc đá mới, bậc neolit § Oriskanian stage : bậc Oriskani § Pliansbachian stage : bậc Pliansbachi § Pontian stage : bậc Ponti § Portlandian stage : bậc Portlandi § processing stage : giai đoạn gia công, giai đoạn chế biến, giai đoạn xử lý § Purbeckian stage : bậc Purbecki § Rhaetian stage : bậc Rhaeti § Rissian stage : bậc Rissi § Rupelian stage : bậc Rupeli § Sahelian stage : bậc Saheli § Sakmarian stage : bậc Sakmari § Salinan stage : bậc Salinan § Sarmatian stage : bậc Sarmati § Saxonian stage : bậc Saxoni § Scythic stage : bậc Scyth § Senecanian stage : bậc Senecani § Senonian stage : bậc Senoni § Sequanian stage : bậc Sequani § Sinemurian stage : bậc Sinemuri § single stage : bậc đơn § Skytic stage : bậc Skyt § Sparnacian stage : bậc Sparnaci § Springerian stage : bậc Springeri § Stephanian stage : bậc Stephani § structure-process stage : giai đoạn phát triển cấu trúc § Thanetian stage : bậc Thaneti § Thuringian stage : bậc Thuringi § tipping stage : bãi đỗ, chỗ trút bỏ tải § Toarcian stage : bậc Toarci § Tongrian stage : bậc Tongri § Tremadocian stage : bậc Tremadoci § Turonian stage : bậc Turoni § Tyrrhenian stage : bậc Tyrrheni § Ulsterian stage : bậc Ulsteri § ultimate stage of reaction : giai đoạn cuối của phản ứng § universal stage : bậc phổ biến § Uralian stage : bậc Urali § Urgonian stage : bậc Urgoni § Valentian stage : bậc Valenti § Vindobonian stage : bậc Vindoboni § Virglorian stage : bậc Virglori § Werfenian stage : bậc Werfeni § Westphalian stage : bậc Westphali § Wolfcampian stage : bậc Wolfcampi § Wurman stage : bậc Wurman § Yarmouthian stage : bậc Yarmouthi § Ypresian stage : bậc Ypresi § stage of early youth : giai đoạn tuổi teen sơ kỳ § stage of full maturity : giai đoạn trưởng thành hoàn toàn § stage of late youth : giai đoạn thành niên muộn § stage of late maturity : giai đoạn trưởng thành muộn § stage of maturity : giai đoạn trưởng thành § stage of old age : giai đoạn già nua § stage acidizing : axit hoá theo giai đoạn § stage cementer : dụng cụ trám xi măng theo giai đoạn § stage collar : ống nối bao gồm lỗ § stage separation : bóc theo đợt § stage-tool opening plug : nút mở theo đợt

Từ điển siêng ngành Thể thao: Điền kinh

Stage

Đoạn, khoảng trong chạy tiếp sức