HARMONICS LÀ GÌ

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt người yêu Đào Nha-Việt Đức-Việt mãng cầu Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

harmonic
*

harmonic /hɑ:"mɔnik/ tính từ hài hoà, du dương (toán học) điều hoàharmonic function: hàm điều hoà (âm nhạc) hoà âmharmonic interval: quâng hoà âm danh từ (vật lý) hoạ ba; hoạ âmfundamental harmonic: hoạ bố cơ bảnfirst harmonic: hoạ ba thứ nhấtsecond harmonic: hoạ cha thứ haiodd harmonic: hoạ tía lêeven harmonic: hoạ cha chãn (toán học) hàm điều hoàspherical harmonic: hàm điều hoà cầu
điều hòaKepler"s harmonic law: định quy định điều hòa Kepleramplitude of simple harmonic motion: biên độ vận động điều hòa đơn giảnconjugate harmonic functions: hàm ổn định liên hợpcylindrical harmonic: hàm ổn định trụellipsoidal harmonic: hàm ổn định elipxoidanfirst harmonic oscillation: giao động điều hòa trang bị nhấtforced harmonic vibration: xấp xỉ điều hòa cưỡng bứcfourth harmonic point: điểm cân bằng thứ tưharmonic analyser: máy phân tích điều hòaharmonic analysis: sự phân tích điều hòaharmonic analysis: giải tích điều hòaharmonic analysis: so sánh điều hòaharmonic analyzer: thứ phân tích điều hòaharmonic antenna: ăng ten điều hòaharmonic average: mức độ vừa phải điều hòaharmonic center: vai trung phong điều hòaharmonic completion: sự hòan thành điều hòaharmonic complex: mớ điều hòaharmonic component: nhân tố điều hòaharmonic configuration: thông số kỹ thuật điều hòaharmonic conjugate: liên hợp điều hòaharmonic cubic: đường ổn định bậc baharmonic curve: đường điều hòaharmonic differential: vi phân điều hòaharmonic dimension: số chiều điều hòaharmonic distortion: méo điều hòaharmonic division: phân chia điều hòaharmonic echo: giờ vang điều hòaharmonic element: bộ phận điều hòaharmonic factor: hệ số điều hòaharmonic fields: ngôi trường điều hòaharmonic frequency: tần số điều hòaharmonic function: hàm điều hòaharmonic function of time: hàm cân bằng theo thời gianharmonic group: team điều hòaharmonic input: biểu thị vào điều hòaharmonic law: định hiện tượng điều hòaharmonic line: đường điều hòaharmonic load: lực điều hòaharmonic mean: mức độ vừa phải điều hòaharmonic measure: độ đo điều hòaharmonic motion: xấp xỉ điều hòaharmonic of frequency of oscillation: hàm cân bằng của tần số dao độngharmonic oscillation: sự dao động điều hòaharmonic oscillation: máy xấp xỉ điều hòaharmonic oscillation: dao động điều hòaharmonic oscillator: bộ dao động điều hòaharmonic oscillator: xê dịch tử điều hòaharmonic progression: cấp số điều hòaharmonic ratio: tỷ số điều hòaharmonic ratio: tỉ số điều hòaharmonic representation: màn trình diễn điều hòaharmonic response: thỏa mãn nhu cầu điều hòaharmonic separation: bóc điều hòaharmonic separation: sự tách điều hòaharmonic series: chuỗi điều hòaharmonic signal: dấu hiệu điều hòaharmonic state: chính sách điều hòaharmonic vibration: sự giao động điều hòaharmonic vibration: xấp xỉ điều hòaharmonic vibrations: xấp xỉ điều hòaharmonic wave: sóng điều hòaharmonic waves: sóng điều hòamethod of harmonic balance: cách thức cân bởi điều hòaplane harmonic motion: vận động điều hòa phẳngrotational harmonic motion: vận động quay điều hòasimple harmonic: chuyển động điều hòasimple harmonic current: chiếc điện ổn định đơnsimple harmonic electromotive force: sức năng lượng điện động ổn định đơnsimple harmonic motion: dao động điều hòa đơnsimple harmonic motion: xê dịch điều hòasimple harmonic motion: sự vận động điều hòa đơnsimply harmonic space: không gian điều hòa đơnsolid harmonic: hàm cân bằng cầuspherical harmonic: hàm điều hòa cầutoroidal harmonic: hàm ổn định tuyếntriple-n harmonic: sóng ổn định bội bahàm điều hòaconjugate harmonic functions: hàm ổn định liên hợpcylindrical harmonic: hàm điều hòa trụellipsoidal harmonic: hàm cân bằng elipxoidanharmonic function of time: hàm ổn định theo thời gianharmonic of frequency of oscillation: hàm ổn định của tần số dao độngsolid harmonic: hàm điều hòa cầuspherical harmonic: hàm điều hòa cầutoroidal harmonic: hàm cân bằng tuyếnsóng điều hòatriple-n harmonic: sóng cân bằng bội basóng hàiIF harmonic: sóng hài IFeven harmonic: sóng hài chẵnfirst harmonic: sóng hài bậc nhấtharmonic analyser: bộ phân tích sóng hàiharmonic analysis: phân tích sóng hàiharmonic analyzer: cỗ phân tích sóng hàiharmonic attenuation: độ suy giảm sóng hàiharmonic bands: dải sóng hàiharmonic content: các chất sóng hàiharmonic detector: máy tách sóng hàiharmonic distortion: sự biến dạng sóng hàiharmonic distortion: độ méo sóng hàiharmonic distortion: méo sóng hàiharmonic distortion: sự méo sóng hàiharmonic frequency: tần số sóng hàiharmonic generation: sự tạo ra sóng hàiharmonic generator: máy tạo ra sóng hàiharmonic generator: vật dụng phát sóng hàiharmonic generator varactor: varacto tạo nên sóng hàiharmonic loss: tổn hao vày sóng hàiharmonic mixer: bộ trộn sóng hàiharmonic order: bậc sóng hàiharmonic rejection: sự vứt bỏ sóng hàiharmonic wave: sóng hài hòahigh-order harmonic: sóng hài bậc caolow-order harmonic: sóng hài bậc thấprelative harmonic content: các chất của sóng hàisecond harmonic: sóng hài bậc haisecond harmonic injection: sự phun sóng hài bậc haitesseral harmonic: sóng hài sản phẩm công nghệ bathird harmonic: sóng hài bậc bathird harmonic distortion: sự méo sóng hài bậc batriple-n harmonic: sóng hài bội baLĩnh vực: xây dựnghòa âmLĩnh vực: năng lượng điện lạnhhọa âmhigher harmonic: họa âm caosectorial harmonic (in the Earth"s gravitational field): họa âm hình quạt trong trọng ngôi trường Trái đấthọa baIF harmonic: họa tía trung tầnIF harmonic: họa ba IFeven harmonic: họa tía chẵneven harmonic vibrations: giao động họa tía chẵnfirst harmonic: họa cha bậc nhấtharmonic distortion: méo họa baharmonic frequency: tần số họa baharmonic generator: máy chế tác họa baharmonic interference: nhiễu họa baharmonic minor scale: âm giai sản phẩm họa baharmonic order: bậc họa baharmonic oscillator: thứ phát họa baharmonic trap: cỗ lọc họa baharmonic trap: lọc họa bahigh-order harmonic: họa bố bậc caohigher harmonic: họa bố caolow-order harmonic: họa bố bậc thấplower harmonic: họa bố thấpodd harmonic: họa ba lẻsecond harmonic generation: tạo nên họa tía thứ haisectorial harmonic (in the Earth"s gravitational field): họa bố hình quạt trong trọng trường Trái đấttesseral harmonic: họa tía thứ batriple-n harmonic: họa tía bội baellipsoidal harmonichàm Lameeven harmonic vibrationsdao động hài chẵnfirst harmonictần số cơ bảnharmonic amplifierbộ khuếch đại hài hòaharmonic analysisgiải tích Fourierharmonic analysisphân tích ra sónghài hòahòa hợpharmonic meantrung bình ổn định (số trung bình điều hòa) tính t;, danh từ o (vật lý) sóng hài Sóng tất cả tấn số là bội số nguyên, thí dụ gấp nhị (sóng hài bậc hai) hoặc gấp cha (sóng hài bậc ba) của tần số cơ bản. o (toán học) điều hòa § harmonic decline : sự giảm sút điều hoà Sự giảm giảm sản xuất tỷ lệ với tốc độ sản xuất. § harmonic folding : sự uốn nếp điều hoà